Bản dịch của từ 钉书机 trong tiếng Việt

钉书机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

钉书机 (Danh từ)

dìng shū jī
01

Cái dập ghim (dùng để kẹp ghim vào giấy, Hán Việt: Đinh thư cơ/订书机 chỉ viết khác)

或作「订书机」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

用钉书针将纸张装订成册的机器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉书机

dìng

shū

钉
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép