Bản dịch của từ 钉鞵 trong tiếng Việt

钉鞵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dìng

ㄉㄧㄥdingthanh ngang

钉鞵 (Danh từ)

dìng xié
01

Giày đinh (giày có đóng đinh ở đế): loại giày có đinh ở đế — có loại để đi mưa/đi tuyết chống trượt, có loại dùng trong thể thao (giày đinh chạy) để tăng bám và lực đẩy.

鞋底钉有钉子的鞋,有两种:一当雨鞋用,冬天路上有冰雪时,踏泥泞而不致滑跌;一在运动时用,赛跑时鞋钉插进跑道,以增加跑步冲力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một loại giày/ủng đinh gắn đế (còn viết là 丁鞋钉靴) — giày có đinh ở đế, thường để tăng độ bám hoặc bảo vệ đế

或作「丁鞋」、「钉靴」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钉鞵

dīng

xié

钉
Bính âm:
【dìng】【ㄉㄧㄥ, ㄉㄧㄥˋ】【ĐINH, ĐÍNH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,丁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép