Bản dịch của từ 钐镰 trong tiếng Việt
钐镰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | sh | an | thanh ngang |
Shàn | ㄕㄢˋ | sh | an | thanh huyền |
钐镰 (Danh từ)
【shàn lián】
01
Liềm cán dài
一种把儿很长的大镰刀也叫钐刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钐镰
shān
钐
lián
镰
- Bính âm:
- 【shān】【ㄕㄢ】【SAM】
- Các biến thể:
- 釤, 鐥
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,彡
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
挻
穇
姗
澘
縿
跚
鯅
山
䘰
脠
閊
杉
䄠
苫
䆄
鱓
蟮
撣
䦅
釤
訕
䚲
疝
禪
错
锟
鿔
锣
锬
钭
钜
镅
铔
锐
镇
钏
𠔐
㫘
㡻
瓰
怽
𠀰
㸯
㭋
侃
拍
來
承
钐镰
钐镰
