Bản dịch của từ 钗德 trong tiếng Việt

钗德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

钗德 (Danh từ)

chāi dé
01

Đức hạnh của người phụ nữ, chuẩn mực đạo đức mà phụ nữ thời phong kiến cần tuân theo.

指妇德。封建社会妇女所遵循的道德准则。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗德

chāi

Các từ liên quan

钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
德举
德义
钗
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
Các biến thể:
釵, 𧢷
Hình thái radical:
⿰,钅,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép