Bản dịch của từ 钗盒盟 trong tiếng Việt

钗盒盟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāi

ㄔㄞchaithanh ngang

钗盒盟 (Danh từ)

chāi hé méng
01

Món hẹn ước tình cảm trong truyền thuyết giữa vua Đường Minh Hoàng và Dương Quý Phi, tượng trưng cho sự gắn bó sâu đậm.

传说中唐明皇与杨贵妃定情之盟约。见唐陈鸿《长恨歌传》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钗盒盟

chāi

méng

Các từ liên quan

钗佩
钗分
钗头
钗头凤
钗头符
盒仗
盒子
盒子会
盒子枪
盟主
盟书
盟会
盟信
盟兄
钗
Bính âm:
【chāi】【ㄔㄞ】【THOA】
Các biến thể:
釵, 𧢷
Hình thái radical:
⿰,钅,叉
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép