Bản dịch của từ 钛铁 trong tiếng Việt
钛铁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tài | ㄊㄞˋ | t | ai | thanh huyền |
钛铁 (Danh từ)
【tài tiě】
01
Ferotitan; titan sắt
钛铁是一种合金,主要由钛和铁组成,具有良好的强度和耐腐蚀性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钛铁
tài
钛
tiě
铁
- Bính âm:
- 【tài】【ㄊㄞˋ】【THÁI】
- Các biến thể:
- 鈦
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,太
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一ノ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
冭
酞
㥭
泰
溙
汱
肽
汰
大
䣭
忕
态
钖
钑
䦄
铣
钗
锴
钘
锄
镐
钲
钶
镖
弇
既
𠄷
𣏕
奎
轻
祝
㤞
姲
𠉃
㫆
挆
钛矿
钛铁
钛白粉
钛铁矿
二氧化钛
