Bản dịch của từ 钞略 trong tiếng Việt

钞略

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāo

ㄔㄠchaothanh ngang

钞略 (Động từ)

chāo lüè
01

Chép cướp; sao chép rồi chiếm đoạt (gợi ý hành vi vừa 'chép' vừa 'cướp')

抄掠。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钞略

chāo

lüè

钞
Bính âm:
【chāo】【ㄔㄠ】【SAO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép