Bản dịch của từ 钟祥市 trong tiếng Việt

钟祥市

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

钟祥市 (Từ chỉ nơi chốn)

zhōng xiáng shì
01

Thành phố Chung Tường

中国湖北省下辖的一个市,曾为钟祥县。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟祥市

zhōng

xiáng

shì

Các từ liên quan

钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
市丈
市不豫贾
市丝
市两
钟
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
鍾, 鐘, 鈡
Hình thái radical:
⿰,钅,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép