Bản dịch của từ 钟馗捉鬼 trong tiếng Việt

钟馗捉鬼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhōng

ㄓㄨㄥzhongthanh ngang

钟馗捉鬼 (Tính từ)

zhōng kuí zhuō guǐ
01

Chung Quỳ bắt quỷ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钟馗捉鬼

zhōng

kuí

zhuō

guǐ

钟
Bính âm:
【zhōng】【ㄓㄨㄥ】【CHUNG】
Các biến thể:
鍾, 鐘, 鈡
Hình thái radical:
⿰,钅,中
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép