Bản dịch của từ 钡餐 trong tiếng Việt
钡餐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bèi | ㄅㄟˋ | b | ei | thanh huyền |
钡餐 (Danh từ)
【bèi cān】
01
Uống sun-fát ba-ri (một phương pháp chẩn đoán các bệnh đường thực quản, dạ dày... Sau khi người bệnh uống sun-fát ba-ri, chiếu tia X hoặc chụp phim kiểm tra bệnh có biến chuyển gì không)
诊断某些食管、胃肠道疾患的一种检查方法 病人服硫酸钡后,用X射线透视或拍片检查有无病变
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钡餐
bèi
钡
cān
餐
Các từ liên quan
餐云卧石
餐具
餐刀
