Bản dịch của từ 钢丝钳 trong tiếng Việt

钢丝钳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢丝钳 (Danh từ)

gāng sī qián
01

Kìm cắt dây điện

钢丝钳,别称老虎钳、平口钳、综合钳,是一种工具,它可以把坚硬的细钢丝夹断,有不同的种类。它在工艺、工业、生活中都很常用到。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Kiềm răng; kìm mỏ nhọn; kìm đa năng

一种用于夹持、扭转或切割物体的工具,通常具有两个手柄和一个可移动的夹持部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢丝钳

gāng

qián

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép