Bản dịch của từ 钢片琴 trong tiếng Việt

钢片琴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢片琴 (Danh từ)

gāng piàn qín
01

Đàn celesta

钢片琴为法国巴黎mustel , victer发明。其子( mustel ,奥古斯特)申请专利而正式有此乐器,最初的发音体用一系列音叉,亦称钢叉琴。 1886年正式命名为钢片琴,实际现在的钢片琴音条和共鸣管均以铝制作。 本来是专利品,不过目前专利权已消失,因此开始有了音域扩增了低一匀的乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢片琴

gāng

piàn

qín

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép