Bản dịch của từ 钢琴家 trong tiếng Việt

钢琴家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàng

ㄍㄤˋgangthanh huyền

Gāng

ㄍㄤgangthanh ngang

钢琴家 (Danh từ)

gāng qín jiā
01

Nghệ sỹ piano; nghệ sỹ dương cầm

指具有公认地位、造诣较高的职业钢琴演奏者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钢琴家

gāng

qín

jiā

钢
Bính âm:
【gàng】【ㄍㄤˋ】【CƯƠNG】
Các biến thể:
鋼, 鎠
Hình thái radical:
⿰,钅,罓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép