Bản dịch của từ 钧平 trong tiếng Việt

钧平

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧平 (Tính từ)

jūn píng
01

Đều nhau, bằng nhau; cân bằng và công bằng như trong câu thành ngữ “钧平天下” (điều hòa muôn vật)

均等﹐相等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧平

jūn

píng

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
平一
平一公
平三套
平上帻
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép