Bản dịch của từ 钧礼 trong tiếng Việt

钧礼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧礼 (Danh từ)

jūn lǐ
01

Lễ nghi tôn trọng, đối xử công bằng, bình đẳng trong quan hệ xã hội hoặc giao tiếp

谓待以平等之礼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧礼

jūn

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
礼三本
礼不下庶人
礼不亲授
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép