Bản dịch của từ 钧览 trong tiếng Việt

钧览

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧览 (Danh từ)

jūn lǎn
01

Lời kính ngữ dùng khi trình bày, cho người lớn tuổi hoặc cấp trên xem qua, đọc qua.

对尊长阅览的敬称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧览

jūn

lǎn

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
览历
览取
览古
览察
览总
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép