Bản dịch của từ 钧辅 trong tiếng Việt
钧辅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧辅 (Danh từ)
【jūn fǔ】
01
Chỉ trọng trách lớn trong việc quốc gia đại sự; người gánh vác công việc trọng yếu của đất nước.
钧轴和宰辅。指国家政务重任。亦指担负国家政务重任的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧辅
jūn
钧
fǔ
辅
Các từ liên quan
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
辅世长民
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袀
菌
覠
姰
頵
均
莙
蚐
皹
鮶
军
麕
镫
钦
䦅
镂
锛
锼
钴
铖
钓
钸
锢
镡
則
矜
荢
洛
砘
骇
笁
㪄
氞
㿬
㫛
巭
钧天
千钧
钧衡
