Bản dịch của từ 钧金 trong tiếng Việt

钧金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

钧金 (Danh từ)

jūn jīn
01

Đồng nặng ba mươi cân, một đơn vị đo trọng lượng đồng xưa.

三十斤铜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧金

jūn

jīn

Các từ liên quan

钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
钧
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
鈞, 銁, 銞, 𨥒
Hình thái radical:
⿰,钅,匀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép