Bản dịch của từ 钧鉴 trong tiếng Việt
钧鉴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
钧鉴 (Danh từ)
【jūn jiàn】
01
Lời kính gửi trong thư từ dùng để tôn trọng người nhận thư, thường dành cho bậc trưởng thượng hoặc cấp trên, như 'chư vị quân tọa kính giám'.
书信中敬请收信人阅知的敬辞,用于尊长或上级:军座钧鉴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钧鉴
jūn
钧
jiàn
鉴
Các từ liên quan
钧严
钧乐
钧令
钧修
钧冶
鉴临
鉴于
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 鈞, 銁, 銞, 𨥒
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,匀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袀
菌
覠
姰
頵
均
莙
蚐
皹
鮶
军
麕
镫
钦
䦅
镂
锛
锼
钴
铖
钓
钸
锢
镡
則
矜
荢
洛
砘
骇
笁
㪄
氞
㿬
㫛
巭
钧天
千钧
钧衡
