Bản dịch của từ 钨酸 trong tiếng Việt

钨酸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

钨酸 (Danh từ)

wū suān
01

Axit tungstenic; Tung axit

钨酸是一种含有钨元素的酸,通常用于化学合成和材料科学中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钨酸

suān

钨
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,乌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép