Bản dịch của từ 钨锰鐡矿 trong tiếng Việt

钨锰鐡矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

wuthanh ngang

钨锰鐡矿 (Danh từ)

wū měng tiě kuàng
01

Quặng chứa tungsten (vonfram) có kèm sắt và mangan; thường có màu xám đậm, đỏ nâu hoặc đen, có vệt nâu/hoặc xám; một phần tan trong axit clohidric — là nguồn vonfram

含有铁与锰的钨酸盐。呈深灰、红褐或黑色,有深褐、黄褐或灰色斑纹。部分可以溶于盐酸,为钨的来源。

Ví dụ
02

Một loại quặng chứa wolfram và mangan (còn gọi là “狼铁矿” — quặng wolf‑iron), tức quặng kim loại; tên khoáng vật học

或称为「狼铁矿」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钨锰鐡矿

měng

tiě

kuàng

钨
Bính âm:
【wū】【ㄨ】【Ô】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,乌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép