Bản dịch của từ 钩编 trong tiếng Việt

钩编

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōu

ㄍㄡgouthanh ngang

钩编 (Động từ)

gōu biān
01

Đan móc

一种手工编织方法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钩编

gōu

biān

钩
Bính âm:
【gōu】【ㄍㄡ】【CÂU】
Các biến thể:
鈎, 鉤, 𠛎, 𨪋
Hình thái radical:
⿰,钅,勾
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép