Bản dịch của từ 钮带 trong tiếng Việt
钮带
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niǔ | ㄋㄧㄡˇ | n | iu | thanh hỏi |
钮带 (Danh từ)
【niǔ dài】
01
Liên kết
纽带
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mối quan hệ (của tình bạn, v.v.)
(友谊等)关系
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钮带
niǔ
钮
dài
带
- Bính âm:
- 【niǔ】【ㄋㄧㄡˇ】【NỮU】
- Các biến thể:
- 鈕, 㺲
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,丑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フフ丨一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杻
狃
䂇
沑
纽
紐
㺲
扭
莥
忸
鈕
䏔
锳
钴
铷
铡
锯
铵
钘
锽
钣
铑
锉
镜
唌
相
帣
庛
垹
垳
胂
怎
钤
㿬
䘠
恄
按钮
旋钮
钮扣
电钮
钮带
印钮
停止钮
起动钮
钮祜禄
排水钮
