ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
钯金
Bảng phân tích âm vị 钯
Bǎ
Bạc palladium; kim loại quý hiếm
钯金是指一种稀有的贵金属,常用于珠宝和工业应用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bǎ
钯
jīn
金
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép