Bản dịch của từ 钯金 trong tiếng Việt

钯金

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˇbathanh hỏi

钯金 (Danh từ)

bǎ jīn
01

Bạc palladium; kim loại quý hiếm

钯金是指一种稀有的贵金属,常用于珠宝和工业应用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钯金

jīn

钯
Bính âm:
【bǎ】【ㄅㄚˇ】【BẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,巴
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フフ丨一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép