Bản dịch của từ 钳口侧目 trong tiếng Việt

钳口侧目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qián

ㄑㄧㄢˊqianthanh sắc

钳口侧目 (Tính từ)

qián kǒu cè mù
01

Không dám mở lời

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钳口侧目

qián

kǒu

Các từ liên quan

钳且
钳击
钳制
钳劫
钳勒
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
钳
Bính âm:
【qián】【ㄑㄧㄢˊ】【KIỀM】
Các biến thể:
鉗, 箝, 拑, 䈤, 𨱫
Hình thái radical:
⿰,钅,甘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép