Bản dịch của từ 钵盂 trong tiếng Việt

钵盂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

钵盂 (Danh từ)

bō yú
01

Chén ăn của sư; bình bát

古代和尚用的饭碗,底平,口略小,形稍扁

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钵盂

钵
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BÁT】
Các biến thể:
鉢, 盋, 缽, 𡀖, 𥁅, 𥁈
Hình thái radical:
⿰,钅,本
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép