Bản dịch của từ 钻圈 trong tiếng Việt

钻圈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻圈 (Động từ)

zuān quān
01

Chui qua vòng; chung qua vòng (hình thức biểu diễn tạp kỷ)

一种杂技表演形式表演者将身子钻过一个或多个圈子,可由单人或多人表演

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻圈

zuān

quān

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
圈养
圈占
圈围
圈圈
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép