Bản dịch của từ 钻探机 trong tiếng Việt

钻探机

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻探机 (Danh từ)

zuān tàn jī
01

Máy khoan dò; máy khoan thăm dò

钻井、钻探用的机器包括动力设备和钻杆、钻头、岩心管、钢架等一般有冲击式和旋转式两种; 为了勘探矿床、地层构造、地下水位、土壤性质等, 用器械向地下钻孔, 取出土壤或岩心, 作为分析研究的样品

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Máy khoan đất

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻探机

zuān

tàn

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
探丁
探业
探丧
探丸
探丸借客
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép