Bản dịch của từ 钻皮出羽 trong tiếng Việt

钻皮出羽

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻皮出羽 (Tính từ)

zuān pí chū yǔ
01

Khoe khoang; tự ca ngợi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻皮出羽

zuān

chū

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
皮下
皮下注射
皮不存而毛焉附
皮丝
皮之不存毛将安傅
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
羽乡
羽书
羽人
羽从
羽仗
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép