Bản dịch của từ 钻石 trong tiếng Việt
钻石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zuàn | ㄗㄨㄢ | z | uan | thanh ngang |
钻石 (Danh từ)
【zuàn shí】
01
Kim cương; đá kim cương
经过琢磨的金刚石,是贵重的首饰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chân kính (linh kiện làm bằng đá quý trong các chi tiết máy đo hàng không, đồng hồ)
用红、蓝宝石等做的精密仪器、仪表 (如手表、航空仪表等) 的轴承
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻石
zuàn
钻
shí
石
Các từ liên quan
钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
- Các biến thể:
- 鑽, 鉆, 𨉖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
躜
鑽
鑚
鉆
躦
劗
賺
篹
揝
攥
䤸
钼
锭
铷
镗
锏
镯
镛
钬
钦
镀
镣
鿏
莈
挱
莃
㖙
砶
㝗
訒
龨
埙
㞂
晕
涨
钻研
钻进
刁钻
钻心
钻营
钻探
钻洞
碎钻
钻壁
钻劲
钻石
钻戒
钻头
电钻
钻机
钻子
风钻
钻台
手钻
台钻
