Bản dịch của từ 钻门路 trong tiếng Việt

钻门路

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻门路 (Động từ)

zuān mén lù
01

Chui luồn; đi cửa sau; tìm kiếm con đường tắt

通过不正当的手段或关系来获得某种利益或机会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻门路

zuān

mén

钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép