Bản dịch của từ 钻饰 trong tiếng Việt

钻饰

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zuàn

ㄗㄨㄢzuanthanh ngang

钻饰 (Cụm từ)

zuàn shì
01

Trang sức kim cương; trang sức bằng kim cương; đồ trang sức bằng kim cương

用于装饰的珠宝,通常由钻石制成,象征着奢华和高贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钻饰

zuān

shì

Các từ liên quan

钻井
钻井平台
钻井机
钻井船
钻人情
饰中
饰乐
饰乱
饰价
饰伪
钻
Bính âm:
【zuàn】【ㄗㄨㄢ, ㄗㄨㄢˋ】【TOÀN, TOẢN】
Các biến thể:
鑽, 鉆, 𨉖
Hình thái radical:
⿰,钅,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨一丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép