Bản dịch của từ 钾皂 trong tiếng Việt
钾皂
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǎ | ㄐㄧㄚˇ | j | ia | thanh hỏi |
钾皂 (Cụm từ)
【jiǎ zào】
01
一种以氢氧化钾加脂肪所制成的特殊软皂,具有吸湿性。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钾皂
jiǎ
钾
zào
皂
- Bính âm:
- 【jiǎ】【ㄐㄧㄚˇ】【GIÁP】
- Các biến thể:
- 鉀
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,甲
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婽
斚
榎
玾
贾
徦
賈
鉀
䖬
胛
假
瘕
锿
铌
镲
䦁
镠
钺
锐
铞
镡
钿
锪
锘
镹
峿
砸
倢
臭
唑
莋
曺
㭦
悈
峨
紡
钾肥
钾盐
氯化钾
硝酸钾
氰化钾
氯酸钾
碘化钾
硫酸钾
苛性钾
溴化钾
