Bản dịch của từ 钿盒 trong tiếng Việt
钿盒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tián | ㄉㄧㄢˋ | d | ian | thanh huyền |
钿盒 (Danh từ)
【diàn hé】
01
Hộp khảm vàng bạc, ngọc trai; hộp trang trí bằng kim, ngọc (hộp sang trọng, thường dùng để đựng đồ quý).
以金银珠宝镶嵌的盒子。
Ví dụ
02
或作「钿盒」、「金盒」。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 钿盒
diàn
钿
hé
盒
- Bính âm:
- 【tián】【ㄉㄧㄢˋ, ㄊㄧㄢˊ】【ĐIỀN】
- Các biến thể:
- 鈿, 䥖, 𨰎
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,田
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フ一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䧃
淀
阽
𠕆
電
㼭
澱
驔
殿
簟
癜
奠
田
湉
屇
磌
沺
畑
䣶
甸
塡
窴
阗
䡒
镀
镓
䦂
锲
锄
䥺
锒
铴
锼
铭
锜
锊
恋
珨
涃
挸
垷
倈
埘
浹
𠉤
窅
唡
桓
螺钿
