Bản dịch của từ 铁木真 trong tiếng Việt

铁木真

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁木真 (Danh từ)

tiě mù zhēn
01

Tên người lịch sử: Tốt-đát (Genghis Khan) — thủ lĩnh lập nên nhà Mông Cổ (1162–1227), mở rộng lãnh thổ qua Á — Âu, hiệu là Thành Cát Tư Hãn (Thái Tổ).

人名。(西元1162∼1227)姓奇渥温,名铁木真,元开国君主,建号成吉思汗。有雄略,善用兵,武功极盛,于宋开禧二年即皇帝位,建立蒙古汗国。平西辽,灭西夏,攻破俄罗斯联军,版图跨欧亚两洲,威震域外。并约宋攻金,卒于军中,在位二十二年(西元1206∼1227),庙号太祖。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁木真

tiě

zhēn

铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép