Bản dịch của từ 铁锁 trong tiếng Việt

铁锁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiě

ㄊㄧㄝˇtiethanh hỏi

铁锁 (Danh từ)

tiě suǒ
01

Khóa bằng sắt; cái xích, xiềng (thường chỉ dụng cụ bằng sắt dùng để khóa hoặc trói, trong văn liệu cổ còn chỉ xiềng cổ tay, cổ chân)

铁制的锁,常指刑具。。汉书.卷九十九.王莽传下:「其男子槛车,儿女子步,以铁锁琅当其颈。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铁锁

tiě

suǒ

铁
Bính âm:
【tiě】【ㄊㄧㄝˇ】【THIẾT】
Các biến thể:
鐵, 鉄, 銕, 鐡, 䥫, 𨦘, 𨫓, 𨬿, 𨮯
Hình thái radical:
⿰,钅,失
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép