Bản dịch của từ 铅白 trong tiếng Việt

铅白

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

铅白 (Danh từ)

qiān bái
01

Chì trắng

铅白即碱式碳酸铅。又称白铅粉。白色粉末。密度6.14g/cm3。有毒。400℃时分解。有良好的耐候性,但与含有硫化氢的空气接触时,因生成硫化铅而由白变黑。不溶于水和乙醇。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅白

qiān

bái

Các từ liên quan

铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
铅
Bính âm:
【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
Các biến thể:
鉛, 鈆
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép