Bản dịch của từ 铅笔画 trong tiếng Việt

铅笔画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

铅笔画 (Danh từ)

qiān bǐ huà
01

Tranh chì; tranh vẽ bằng bút chì

素描的一种,用铅笔绘成的图画描绘方法和木炭画类似,但较木炭画光暗层次更分明,笔法更细致

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅笔画

qiān

huà

Các từ liên quan

铅丝
铅中毒
铅丸
铅丹
铅刀
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
铅
Bính âm:
【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
Các biến thể:
鉛, 鈆
Hình thái radical:
⿰,钅,⿱,几,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフ丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép