Bản dịch của từ 铅锌矿 trong tiếng Việt
铅锌矿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
铅锌矿 (Danh từ)
【qiān xīn kuàng】
01
Quặng chì kẽm
铅是人类从铅锌矿石中提炼出来的较早的金属之一。它是最软的重金属之一,也是比重大的金属之一,具蓝灰色,硬度1.5,比重11.34,熔点327.4℃,沸点1750℃,展性良好,易与其它金属 (如锌、锡、锑、砷等) 制成合金。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铅锌矿
qiān
铅
xīn
锌
kuàng
矿
- Bính âm:
- 【yán】【ㄑㄧㄢ, ㄧㄢˊ】【DIÊN, DUYÊN】
- Các biến thể:
- 鉛, 鈆
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,⿱,几,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍂
簽
孯
鉛
攓
攑
杄
鈆
谸
竏
芊
鬜
㘙
訮
硏
郔
梴
㿼
唌
岩
巗
㫟
綖
娮
镅
钢
键
铍
铟
锢
镚
钗
锔
针
铆
锯
捁
㭚
娉
㲓
剚
𠉲
𠗡
唒
盎
𠊀
豺
畛
铅笔
铅球
铅封
铅字
铅线
铅粉
铅丝
铅箔
灌铅
铅矿
