Bản dịch của từ 铆上 trong tiếng Việt

铆上

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇmaothanh hỏi

铆上 (Động từ)

mǎo shàng
01

Vươn lên

上升到

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đi ra ngoài

全力以赴

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铆上

mǎo

shàng

铆
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép