Bản dịch của từ 铆上 trong tiếng Việt
铆上
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎo | ㄇㄠˇ | m | ao | thanh hỏi |
铆上 (Động từ)
【mǎo shàng】
01
Vươn lên
上升到
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đi ra ngoài
全力以赴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铆上
mǎo
铆
shàng
上
- Bính âm:
- 【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MÃO】
- Các biến thể:
- 鉚
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,卯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峁
㚹
乮
蓩
戼
昴
卯
笷
𠔼
㧇
夘
泖
铉
䥿
镅
䥼
钭
铪
链
鿔
铊
锤
钇
镁
鬲
绠
换
涤
畠
旊
㪶
逑
眐
笌
𠊙
𠒖
铆钉
铆接
铆工
铆上
铆钉枪
铆劲儿
拉铆枪
铆接机
铆起来
铆足劲儿
