Bản dịch của từ 铇光刀 trong tiếng Việt

铇光刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

铇光刀 (Danh từ)

bào guāng dāo
01

Dao bào bóng; Lưỡi cắt ánh sáng

一种用于切割材料的工具,利用光束进行精确切割。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铇光刀

bào

guāng

dāo

铇
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
鉋, 𨥹
Hình thái radical:
⿰钅包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép