Bản dịch của từ 铇刀 trong tiếng Việt
铇刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bào | ㄅㄠˋ | b | ao | thanh huyền |
铇刀 (Danh từ)
【bào dāo】
01
Dao bào; bào dāo
用于削薄或切割食物的工具。它的刀刃通常比较宽,适合进行精细的切割工作。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铇刀
bào
铇
dāo
刀
- Bính âm:
- 【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 鉋, 𨥹
- Hình thái radical:
- ⿰钅包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノフフ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鲍
勽
鉋
曓
豹
刨
趵
儤
鮑
瀑
㲒
袌
鉋
袌
褜
䩝
䛌
瓟
垉
咆
狍
㚿
跑
庖
锡
钛
镡
镗
镂
锔
铴
䥼
镟
锌
钻
锝
庨
紌
㭧
珪
蚞
梠
𠅝
㟋
紋
㦵
赆
栛
铇刀
铇花
右边铇刀
