Bản dịch của từ 铇花 trong tiếng Việt

铇花

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bào

ㄅㄠˋbaothanh huyền

铇花 (Động từ)

bào huā
01

Dăm bào; bào huā; hoa bào

铇花是一种植物,通常指的是一种具有美丽花朵的植物。 它的花朵在园艺中常被用作观赏植物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铇花

bào

huā

铇
Bính âm:
【bào】【ㄅㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
鉋, 𨥹
Hình thái radical:
⿰钅包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノフフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép