Bản dịch của từ 铔鍜 trong tiếng Việt
铔鍜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | y | a | thanh ngang |
铔鍜 (Danh từ)
【yā xiá】
01
Cổ giáp; mảnh giáp che cổ (một loại đồ bảo hộ dùng để bảo vệ cổ họng/cổ)
颈甲。一种防身用具。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铔鍜
yā
铔
xiá
鍜
- Bính âm:
- 【yā】【ㄧㄚ】【A】
- Các biến thể:
- 錏, 鐚, 𨨙
- Hình thái radical:
- ⿰钅亚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ一丨丨丶ノ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐚
鸭
䃁
吖
孲
鸦
壓
押
丫
压
枒
圧
䒁
压
稏
讶
窫
犽
䫖
䵝
聐
轧
齾
䰲
镱
锺
铿
铧
锧
锑
锭
铢
钺
锔
铈
铘
䣑
㞃
菆
菺
䇤
梪
陾
渏
㻃
逷
桻
細
