Bản dịch của từ 铜矿 trong tiếng Việt

铜矿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊtongthanh sắc

铜矿 (Danh từ)

tóng kuàng
01

Đồng khoáng; mỏ đồng

铜矿是指开采铜的矿石,主要用于提炼铜金属。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quặng đồng

铜矿:可以利用的含铜的自然矿物集合体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铜矿

tóng

kuàng

铜
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フ丨フ一丨フ一
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép