Bản dịch của từ 铡刀 trong tiếng Việt
铡刀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhá | ㄓㄚˊ | zh | a | thanh sắc |
铡刀 (Danh từ)
【zhá dāo】
01
Dao cầu; dao sắt
切草或切其他东西的器具,在底槽上安刀,刀的一头固定,一头有把,可以上下活动
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铡刀
zhá
铡
dāo
刀
Các từ liên quan
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
- Bính âm:
- 【zhá】【ㄓㄚˊ】【TRÁT】
- Các biến thể:
- 鍘, 䥷, 𠝝, 𨮰, 𨰉
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,则
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フ丨フノ丶丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
譗
䮜
轧
䥷
耫
㔍
喋
闸
閘
鍘
箚
霅
铿
铼
锐
铪
锧
铌
镀
镳
铐
钜
钲
钦
猝
婋
屝
逯
瓠
𠋏
窔
梍
啗
婮
㡎
焎
铡刀
