Bản dịch của từ 铢两 trong tiếng Việt
铢两

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
铢两 (Động từ)
Nhỏ bé, rất ít (dùng để chỉ sự vật hoặc giá trị rất nhỏ)
2.比喻微小。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chia bớt, phân đo phần nhẹ nặng; dùng để so sánh, phê bình (nghĩa bóng: phân định, đánh giá)
5.谓分出轻重。喻品评。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một lượng rất nhỏ (theo đơn vị cổ: một铢 hoặc一两),引申: khối lượng nhẹ bé như không đáng kể
1.一铢一两。引申为极轻的分量。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Vật rất nhỏ; chút ít, một chút (dùng để chỉ đồ vật hoặc lượng rất nhỏ)
3.借指微小之物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chút tiền rất ít, một hai đồng bạc; số tiền rất nhỏ (thường dùng trong văn cổ/慣用)
4.特指极少量的钱财﹑银两。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铢两
zhū
铢
liǎng
两
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【THÙ】
- Các biến thể:
- 銖
- Hình thái radical:
- ⿰,钅,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 钅
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一一フノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
