Bản dịch của từ 铢两分寸 trong tiếng Việt

铢两分寸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

铢两分寸 (Tính từ)

zhū liǎng fēn cùn
01

Lượng nhỏ; chút ít

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铢两分寸

zhū

liǎng

fēn

cùn

Các từ liên quan

铢两
铢两之奸
铢两悉称
铢两相称
铢刀
两七
两三
两上领
两下
两下子
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
寸丝不挂
寸丝半粟
寸丹
寸义
寸产
铢
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép