Bản dịch của từ 铢衣 trong tiếng Việt

铢衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

铢衣 (Danh từ)

zhū yī
01

Áo của tiên trong truyền thuyết, vô cùng nhẹ (chỉ vài 'chú' hoặc nửa 'chú' về trọng lượng) — dùng để chỉ trang phục cực nhẹ như áo múa

传说神仙穿的衣服。重量只有数铢甚至半铢。因用以形容极轻的衣服﹐如舞衫之类。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 铢衣

zhū

Các từ liên quan

铢两
铢两之奸
铢两分寸
铢两悉称
铢两相称
衣不兼彩
衣不兼采
铢
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【THÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,钅,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一一フノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép