ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
铪匝
Bảng phân tích âm vị 铪
Hā
Vòng quanh, bao quanh, sự bao bọc theo vòng tròn hoặc chu vi
围绕﹔周匝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
hā
铪
zā
匝
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép